Nghĩa của từ "compose yourself" trong tiếng Việt
"compose yourself" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
compose yourself
US /kəmˈpoʊz jərˈsɛlf/
UK /kəmˈpəʊz jɔːˈsɛlf/
Thành ngữ
giữ bình tĩnh, trấn tĩnh lại
to make yourself calm again after being angry, excited, or upset
Ví dụ:
•
Take a deep breath and compose yourself before you go on stage.
Hãy hít một hơi thật sâu và giữ bình tĩnh trước khi bước lên sân khấu.
•
She needed a few minutes to compose herself after the argument.
Cô ấy cần vài phút để lấy lại bình tĩnh sau cuộc tranh cãi.